
LỊCH TIẾP SINH VIÊN HỌC KỲ II
Năm học 2025 - 2026
Khoa Khoa học và Kỹ thuật Thông tin xin trân trọng thông báo lịch tiếp sinh viên của quý Thầy Cô Cố vấn học tập nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên có cơ hội gặp gỡ, chia sẻ và nhận được sự tư vấn về các vấn đề mà mình đang quan tâm hoặc gặp khó khăn như:
-
Thắc mắc về chương trình đào tạo, lộ trình học tập.
-
Khó khăn trong việc đăng ký học phần, chọn môn học.
-
Cần tư vấn về định hướng nghề nghiệp, nghiên cứu khoa học.
-
Chia sẻ những khó khăn cá nhân ảnh hưởng đến việc học, hoặc đơn giản là cần một lời khuyên, một sự động viên từ Thầy Cô.
Thời gian và địa điểm tiếp sinh viên của từng giảng viên đã được cập nhật chi tiết trong danh sách đính kèm. Sinh viên vui lòng theo dõi để chủ động sắp xếp thời gian gặp gỡ phù hợp.
Chúc tất cả các bạn sinh viên có một học kỳ tràn đầy năng lượng, hiệu quả và gặt hái được nhiều thành công.
|
STT |
LỚP |
CVHT |
THỜI GIAN TIẾP SINH VIÊN |
Bộ môn |
LỊCH HỌP DỰ KIẾN |
|||||
|
Thứ |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|||||
|
1 |
Nguyễn Văn Kiệt |
Sáng |
x |
Trưởng Khoa |
||||||
|
Chiều |
x |
|||||||||
|
2 |
KHDL2025 |
Nguyễn Tấn Hoàng Phước |
Sáng |
Phó Trưởng Khoa, Phó Trưởng BM KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||||
|
Chiều |
x |
x |
||||||||
|
3 |
CNTT2022.1 CNTT2022.2 |
Nguyễn Tấn Cầm |
Sáng |
x |
x |
Phó Trưởng Khoa, Trưởng BM TBDD&CN Web |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||
|
Chiều |
||||||||||
|
4 |
CNNB2023.1 CNNB2023.2 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
Sáng |
x |
x |
KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||
|
Chiều |
||||||||||
|
5 |
CNTT2023.1 CNTT2023.2 CNTT0001 |
Phạm Thế Sơn |
Sáng |
x |
x |
KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||
|
Chiều |
||||||||||
|
6 |
KHDL2024 CNVN2025.1 |
Huỳnh Văn Tín |
Sáng |
KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||||
|
Chiều |
x |
x |
||||||||
|
7 |
KHDL2022 CNTT2024.2 |
Phạm Nguyễn Phúc Toàn |
Sáng |
x |
x |
KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||
|
Chiều |
||||||||||
|
8 |
CNVN2024.1 |
Tạ Thu Thủy |
Sáng |
x |
x |
KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||
|
Chiều |
||||||||||
|
9 |
CNVN2025.2 |
Nguyễn Hiếu Nghĩa |
Sáng |
x |
KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
||||
|
Chiều |
x |
|||||||||
|
10 |
CNTT2025.2 |
Nguyễn Thị Hoàng Anh |
Sáng |
KHDL |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||||
|
Chiều |
x |
x |
||||||||
|
11 |
Nguyễn Thành Luân |
Sáng |
x |
KHDL |
||||||
|
Chiều |
x |
|||||||||
|
12 |
Lưu Thanh Sơn |
Sáng |
x |
x |
KHDL |
|||||
|
Chiều |
||||||||||
|
13 |
CNTT2025.1 |
Hà Minh Tân |
Sáng |
TBDD&CN Web |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||||
|
Chiều |
x |
x |
||||||||
|
14 |
CNTT2024.1 |
Nguyễn Tất Bảo Thiện |
Sáng |
TBDD&CN Web |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||||
|
Chiều |
x |
x |
||||||||
|
15 |
CNNB2022.1 CNNB2022.2 CNNB2024.2 |
Phạm Nhật Duy |
Sáng |
x |
TBDD&CN Web |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
||||
|
Chiều |
x |
|||||||||
|
16 |
KHDL2023 |
Trần Quốc Khánh |
Sáng |
x |
x |
TBDD&CN Web |
Lần 1: Ngày 09 ~ 23 tháng 03 Lần 2: Ngày 14 ~ 28 tháng 04 Lần 3: Ngày 11 ~ 25 tháng 05 |
|||
|
Chiều |
||||||||||
|
17 |
Võ Tấn Khoa |
Sáng |
x |
x |
TBDD&CN Web |
|||||
|
Chiều |
||||||||||
Chi tiết lịch tiếp sinh viên của KH&KTTT xem tại: LINK











