NGÀNH CNTT TUYỂN SINH NHIỀU CHỈ TIÊU NGÀNH CNTT, CNTT VIỆT NHẬT VÀ KHOA HỌC DỮ LIỆU

Góc học tập

Thông minh vs Khôn ngoan

on .

Nếu phải cho điểm thì thông minh và khôn ngoan ai cao hơn?

 

"Thông minh" và "khôn ngoan" không phải là hai khái niệm có thể đặt lên bàn cân để chấm điểm hơn kém một cách tuyệt đối, vì chúng đo lường hai loại giá trị khác nhau trong cuộc sống.

 

Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh thực tế, khôn ngoan thường được coi trọng và đánh giá "cao hơn" so với thông minh đơn thuần.

Lý do là vì:

1. Thông minh là công cụ, khôn ngoan là sự hướng dẫn

  • Thông minh cung cấp cho ta khả năng (công cụ) để đạt được mục tiêu.

  • Khôn ngoan cung cấp la bàn đạo đức và sự thấu hiểu để biết nên sử dụng công cụ đó như thế nào và vì mục đích gì.

2. Khôn ngoan dẫn đến hạnh phúc bền vững hơn. 

  • Thông minh có thể giúp ta kiếm được nhiều tiền hoặc giải quyết các vấn đề kỹ thuật, nhưng không đảm bảo có một cuộc sống viên mãn, các mối quan hệ tốt đẹp hay sự bình an nội tâm.

  • Khôn ngoan giúp ta đưa ra những quyết định cân bằng, tránh được cạm bẫy, và sống một cuộc đời có ý nghĩa hơn.

3. Thông minh không bảo vệ khỏi sai lầm lớn.

Nhiều người rất thông minh (IQ cao) vẫn mắc phải những sai lầm thảm khốc trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp hoặc đạo đức vì thiếu sự khôn ngoan (ví dụ  Christopher Langan có IQ 200 ). Khôn ngoan giúp giảm thiểu rủi ro này.

Kết luận: Nếu phải chọn một trong hai để tồn tại và phát triển thành công trong xã hội phức tạp, phần lớn mọi người sẽ chọn khôn ngoan. Thông minh có thể giúp bạn chiến thắng một cuộc tranh luận, nhưng khôn ngoan sẽ giúp bạn chiến thắng cả cuộc đời.

 

Một người có thể thông minh mà vẫn thiếu khôn ngoan (ví dụ: tốt nghiệp xuất sắc nhưng có lối sống sai lầm), và bạn cũng có thể khôn ngoan mà không cần phải là một thiên tài (ví dụ: một chú bảo vệ nhưng hiểu biết sâu về đạo lý làm người).

TẢN MẠN VỚI NGƯỜI THẦY GIÀ 2

on .

Không có nghề nào là cao quý, chỉ có con người làm cho nghề và chính con người đó trở nên cao quý.
 
Kỹ năng mềm quan trọng hơn chuyên môn, còn con tim phụng sự, chân thật thì lung linh hơn cả kỹ năng mềm.
 
Thích nghi đầu tiên là để sinh tồn, còn để tiến hóa cần trải qua vài thế hệ.
 
Kỹ thuật (TECHNIQUE) giúp bạn làm được, tốt. Còn nghệ thuật (ART) giúp bạn làm xuất sắc, đáng nhớ và quan trọng hơn là nó làm bạn trở nên không phụ thuộc kỹ thuật.
 
Nghệ thuật (ART) giúp bạn làm xuất sắc, đáng nhớ. Còn đạo (DO) giúp bạn trở thành người dẫn đường dựa trên nền tảng tâm và đức.
 
Tình yêu là khái niệm dễ bị nhầm lẫn. Một tình yêu đích thực là sẵn sàng chủ động hy sinh cho người mình yêu.
 
Biết quan sát, biết đặt câu hỏi về thế giới thì quan trọng hơn biết đọc sách.
 
Đọc nhầm sách, sai tư tưởng. Học sai thầy, lệch cuộc đời. Việc chọn nguồn tri thức cho bản thân là rất quan trọng.
 
Tài năng thì chưa chắc tinh hoa. Nhưng tinh hoa thì bao gồm và vượt xa tài năng.
 
 
KHDL2023.

Cách đọc một bài báo khoa học (paper)

on .

Cách đọc một bài báo khoa học (paper) theo đúng quy trình mà các nhà nghiên cứu, đặc biệt trong khoa học máy tính thường dùng. Mục tiêu là giúp bạn hiểu nhanh – nắm đúng – dùng được cho nghiên cứu.

 

QUY TRÌNH 3 VÒNG (Three-Pass Method)

Phương pháp kinh điển của Keshav (Stanford/Waterloo) – hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

Vòng 1: Đọc lướt trong 5–10 phút – Xác định có nên đọc tiếp không

Đọc các phần sau theo thứ tự:

  1. Tiêu đề
  2. Tóm tắt (Abstract)
  3. Mục lục/Section headings
  4. Hình chính, bảng quan trọng
  5. Kết luận

Tự hỏi 3 câu:

  • Paper này nghiên cứu vấn đề gì? (Problem)
  • Họ làm gì để giải quyết nó? (Idea/Method)
  • Kết quả có đáng để mình đầu tư thời gian không? (Key Results)

Nếu thấy không liên quan hoặc không đủ mới → bỏ. Tiết kiệm rất nhiều thời gian.

 

Vòng 2: Đọc kỹ nội dung chính trong 1–2 giờ – Hiểu "cách họ làm"

Mục tiêu: hiểu ý tưởng và quy trình, không cần hết mọi chi tiết.

Tập trung:

1. Bài toán (Problem Formulation)

  • Họ giải quyết vấn đề gì?
  • Tại sao nó quan trọng?
  • Khoảng trống (gap) của các nghiên cứu trước?

2. Ý tưởng chính (Core Idea)

  • Thuật toán, mô hình, khung lý thuyết?
  • Điểm mới so với các công trình cũ?

3. Thử nghiệm hoặc chứng minh (Experiments/Theory)

  • Dataset gì?
  • Metric nào?
  • Baseline nào?
  • Họ có công bằng không?
  • Kết quả có đủ thuyết phục không?

4. Giới hạn (Limitations)

Thường nằm trong Discussion hoặc ẩn trong Conclusion. Viết một đoạn tóm tắt 5–7 câu bằng chính lời của bạn → giúp “nhớ lâu”.

 

Vòng 3: Đọc siêu kỹ – Phân tích để tái tạo hoặc áp dụng

Dành cho những paper bạn cần dùng cho luận văn, dự án, hoặc tái tạo kết quả.

Mục tiêu: hiểu từng chi tiết.

Bạn sẽ:

  • Đọc kỹ toàn bộ mô hình/thuật toán.
  • Ghi lại pseudocode.
  • Đọc phần appendix.
  • Chạy thử code (nếu tác giả cung cấp).
  • Ghi chú ưu/nhược điểm chi tiết.
  • So sánh với các paper liên quan.

Đây là vòng mà sinh viên nghiên cứu sinh → tiến sĩ thường làm.

 

KỸ THUẬT HỖ TRỢ KHI ĐỌC PAPER

1. Ghi chú song song (Parallel Notes)

Chia trang ghi chú thành 3 cột:

  • Ý chính
  • Câu hỏi
  • Ý tưởng ứng dụng / liên hệ

Rất hiệu quả cho nghiên cứu khoa học máy tính.

2. Tóm tắt mỗi mục bằng 1 câu

Abstract, Introduction, Method, Experiments, Conclusion → mỗi phần 1 câu.
Khi gộp lại sẽ thành bản tóm tắt 6–8 câu rất mạnh.

3. Vẽ lại sơ đồ

  • Vẽ pipeline của mô hình
  • Vẽ sơ đồ thuật toán
  • Vẽ flowchart

Não rất dễ nhớ hình ảnh.

4. Kiểm tra giả định và bẫy

Khi đọc, luôn tự hỏi:

  • Giả định nào của tác giả có thể sai?
  • Họ chọn dataset có thiên vị không?
  • So sánh với baseline đã công bằng chưa?
  • Kết quả “state-of-the-art” có thực sự thuyết phục?

5. Liên kết với các paper khác (Network Reading)

Không đọc một paper tách biệt.
Đọc:

  • Paper mà tác giả trích dẫn nhiều nhất
  • Paper mới nhất trích dẫn paper này
  • Paper cùng chủ đề trên venue mạnh (NeurIPS, CVPR, Nature, Science…)

→ Bạn sẽ hiểu toàn cảnh lĩnh vực.

 

TÓM TẮT NGẮN GỌN

  • Vòng 1: đọc 5 phút → quyết định có đáng đọc không
  • Vòng 2: đọc 1–2 giờ → hiểu ý chính, phương pháp, kết quả
  • Vòng 3: đọc sâu → tái tạo, phân tích, ứng dụng

Các kỹ năng quan trọng của SV ngành CNTT là gì?

on .

Sinh viên ngành Công nghệ thông tin (CNTT) không chỉ cần giỏi lập trình, mà còn cần nhiều kỹ năng khác để học tốt, làm việc hiệu quả và phát triển lâu dài.

Chia theo 3 nhóm: chuyên môn – tư duy – mềm, cho dễ hình dung 


 I. KỸ NĂNG CHUYÊN MÔN (Technical Skills)

  1. Lập trình (Programming)

    • Thành thạo ít nhất 1–2 ngôn ngữ cốt lõi (Python, Java, C++, hoặc JavaScript).

    • Hiểu rõ cấu trúc dữ liệu, giải thuật, và tư duy tối ưu.

  2. Kiến trúc & Hệ thống máy tính

    • Hiểu hệ điều hành, mạng máy tính, cơ sở dữ liệu, bảo mật cơ bản.

    • Biết cách thiết kế hệ thống và triển khai ứng dụng thực tế.

  3. Phát triển phần mềm (Software Development)

    • Biết dùng Git/GitHubCI/CDtestdebug.

    • Hiểu SDLC (Software Development Life Cycle), Agile, Scrum.

  4. Cơ sở dữ liệu (Database)

    • SQL (MySQL, PostgreSQL) và NoSQL (MongoDB).

    • Biết thiết kế CSDL, tối ưu truy vấn.

  5. Web / App / AI / Cloud (tùy hướng chuyên sâu)

    • Web: HTML, CSS, JavaScript, React, Node.js.

    • App: Flutter, Kotlin, Swift.

    • AI/Data: Python, Pandas, TensorFlow, scikit-learn.

    • Cloud: AWS, Azure, Docker, Kubernetes.


II. KỸ NĂNG TƯ DUY (Thinking & Cognitive Skills)

  1. Tư duy logic và thuật toán – nền tảng cho mọi bài toán CNTT.

  2. Tư duy phản biện (Critical Thinking) – đặt câu hỏi “vì sao”, “làm cách nào tốt hơn”.

  3. Tư duy hệ thống (Systems Thinking) – nhìn thấy mối liên hệ giữa các phần trong hệ thống.

  4. Giải quyết vấn đề (Problem Solving) – phân tích vấn đề, đề xuất nhiều hướng giải pháp.

  5. Tự học và học suốt đời (Self-learning) – rất quan trọng trong ngành thay đổi nhanh.


 III. KỸ NĂNG MỀM (Soft Skills)

  1. Làm việc nhóm (Teamwork) – phối hợp hiệu quả trong nhóm lập trình, dự án.

  2. Giao tiếp (Communication) – trình bày ý tưởng kỹ thuật rõ ràng, dễ hiểu.

  3. Quản lý thời gian & kỷ luật cá nhân – tự kiểm soát tiến độ, deadline.

  4. Tư duy sản phẩm (Product Mindset) – hiểu nhu cầu người dùng, không chỉ viết code.

  5. Tiếng Anh chuyên ngành – đọc tài liệu, giao tiếp với đồng nghiệp quốc tế.


Gợi ý định hướng cho sinh viên

  • Năm 1–2: Tập trung nền tảng lập trình – giải thuật – cơ sở dữ liệu.

  • Năm 3: Làm dự án thực tế, học teamwork, Git, Agile ...

  • Năm 4: Chọn chuyên ngành (Khoa học dữ liệu, AI, Web, Mobile, Cloud, An ninh mạng, v.v.), thực tập thực tế.

 
 

Châu Âu siết quy định với thiết bị 5G có nguồn gốc từ Trung Quốc

on .

Châu Âu đang chuẩn bị thực hiện các biện pháp cứng rắn hơn nhằm loại bỏ thiết bị 5G có nguồn gốc từ các nhà cung cấp Trung Quốc như Huawei và ZTE.

Nếu quy định được Châu Âu áp dụng, các thiết bị 5G có nguồn gốc tại Trung Quốc sẽ bị loại bỏ khỏi cơ sở hạ tầng di động và cố định của các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).

 Thiết bị 5G của Trung Quốc sắp không còn đất sống trên khắp Liên minh Châu Âu

Thiết bị 5G của Trung Quốc sắp không còn đất sống trên khắp Liên minh Châu Âu

Theo nhiều báo cáo, Ủy ban Châu Âu (EC) đang nỗ lực biến những khuyến nghị trước đây, được biết đến với tên gọi “Hộp công cụ 5G”, thành các mệnh lệnh pháp lý bắt buộc. Mục tiêu là tạo ra sự đồng nhất trong tiêu chuẩn và tốc độ triển khai mạng giữa các quốc gia.

Cuộc tranh luận về vấn đề này không phải là mới, nhưng đã trở nên căng thẳng hơn trong thời gian gần đây. Một số quốc gia tại EU đã cấm hoàn toàn thiết bị của các nhà sản xuất này khỏi mạng lưới cốt lõi, trong khi một số khác vẫn duy trì một phần thiết bị, đặc biệt thiết bị truy cập mạng vô tuyến. Điều này đã tạo ra một bức tranh không đồng đều mà EC đang tìm cách khắc phục.

EC đang xem xét việc chuyển đổi các hướng dẫn “Hộp công cụ 5G" thành các nghĩa vụ pháp lý, bao gồm cả việc đặt ra thời hạn để thay thế thiết bị có nguy cơ cao trong mạng lõi và cả mạng truy cập trong một số trường hợp. Họ cũng đang nghiên cứu các cơ chế giám sát và chế tài đối với các quốc gia không tuân thủ hoặc các nhà khai thác vẫn duy trì thiết bị bị hạn chế trong các dịch vụ nhạy cảm.

Mặc dù chưa có văn bản chính thức hay lịch trình cụ thể, các dự thảo hiện tại cho thấy một phương pháp tiếp cận từng bước với một số ngoại lệ hạn chế nhằm giảm thiểu chi phí và gián đoạn dịch vụ. Đồng thời, EC cũng đang điều chỉnh chiến lược này để phù hợp với các quy định khác như Chỉ thị An ninh Mạng và Hệ thống Thông tin (NIS 2) cũng như các mục tiêu kết nối của Thập kỷ Số.

 Đã đến lúc các nhà cung cấp dịch vụ tại Châu Âu tính chuyện tháo dỡ các thiết bị 5G có nguồn gốc từ Trung Quốc

Đã đến lúc các nhà cung cấp dịch vụ tại Châu Âu tính chuyện tháo dỡ các thiết bị 5G có nguồn gốc từ Trung Quốc

Đức dẫn đầu, Trung Quốc đáp trả

Đức là một trong số các quốc gia EU đã có lập trường cứng rắn hơn khi đặt ra lộ trình rút dần các linh kiện Trung Quốc khỏi mạng lõi 5G trước năm 2026 và mạng truy cập vô tuyến trước năm 2029. Phản ứng trước các hành động này, Trung Quốc cũng đã hạn chế hợp đồng với Nokia và Ericsson trên thị trường của mình.

Với việc EC biến các khuyến nghị thành luật, điều này có thể dẫn đến một số cơ hội và rủi ro cho các doanh nghiệp: Nokia và Ericsson có thể chiếm ưu thế tại Châu Âu, trong khi Huawei và ZTE sẽ phải rút lui khỏi thị trường mà họ nhận được rất nhiều hợp đồng.

Câu hỏi đặt ra là, liệu các hạn chế mà EC đưa ra có thời hạn, phạm vi chính xác cũng như các miễn trừ và hỗ trợ thay thế đối với các quốc gia thành viên bị ảnh hưởng hay không. Dù kết quả ra sao, EC đang gửi đến các nhà mạng trong khu vực rằng: hãy chuẩn bị đẩy nhanh việc tháo dỡ thiết bị có nguy cơ cao trên toàn khu vực.

CTV Kiến An/VOV.VN (biên dịch) Theo GearRice

Nguồn: https://baomoi.com/chau-au-siet-quy-dinh-voi-thiet-bi-5g-co-nguon-goc-tu-trung-quoc-c53742836.epi