NGÀNH CNTT TUYỂN SINH NHIỀU CHỈ TIÊU NGÀNH CNTT, CNTT VIỆT NHẬT VÀ KHOA HỌC DỮ LIỆU

Góc học tập

Đặt mục tiêu năm mới với Vision Board

on .

Năm 2026 đã tới và hẳn là nhiều người đã, đang tìm cho mình những mục tiêu mới. Bài viết này sẽ giới thiệu Vision Board - một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả, giúp bạn nhìn rõ điều mình muốn, giữ động lực lâu dài và biến mục tiêu thành hành động cụ thể. 

Vision Board là gì?

Vision Board là một bảng tổng hợp hình ảnh, từ khóa và câu chữ thể hiện những mục tiêu và cuộc sống bạn muốn đạt được trong tương lai, thường là trong một năm.

Khác với việc chỉ viết mục tiêu ra giấy, Vision Board giúp bạn:

  • Hình dung rõ ràng điều mình muốn

  • Tạo cảm xúc và động lực mỗi ngày

  • Nhắc nhở bản thân đi đúng hướng

Mình muốn giới thiệu một video đến từ kênh Youtube The Present Writer về việc đặt mục tiêu dài hạn mà theo mình thấy rất truyền cảm hứng, có nhắc tới Vision Board mà bạn có thể tham khảo tại link sau: https://youtu.be/iTffVzZzLcA?si=OePJzspYD_ME1EzA 

Hướng dẫn làm Vision Board trong 6 bước

Bước 1: Nhìn lại năm cũ

Trước khi nghĩ đến năm mới, hãy dành thời gian nhìn lại:

  • Bạn đã làm tốt điều gì?

  • Điều gì chưa ổn và bạn muốn thay đổi?

  • Điều gì thực sự quan trọng với bạn?

Việc nhìn lại giúp bạn đặt mục tiêu thực tế và phù hợp hơn.

Bước 2: Chia mục tiêu theo từng nhóm

Để Vision Board không quá rối, hãy chia mục tiêu thành các nhóm chính:

  • Sự nghiệp / Học tập

  • Tài chính

  • Sức khỏe & tinh thần

  • Mối quan hệ

  • Phát triển bản thân

Mỗi nhóm chỉ nên chọn 1–3 mục tiêu lớn.

Bước 3: Chuyển mục tiêu thành hình ảnh

Hình ảnh là phần quan trọng nhất của Vision Board. Hãy chọn những hình ảnh khiến bạn cảm thấy đó chính là cuộc sống mình mong muốn.

Ví dụ:

  • Sự nghiệp: góc làm việc gọn gàng, laptop, biểu đồ tăng trưởng

  • Sức khỏe: chạy bộ, yoga, bữa ăn lành mạnh

  • Phát triển bản thân: sách, ghi chép, không gian yên tĩnh

Không cần chính xác tuyệt đối, chỉ cần tạo cảm xúc tích cực.

Bước 4: Chọn câu chữ ngắn gọn, có ý nghĩa

Hạn chế dùng các câu sáo rỗng. Thay vào đó, hãy chọn những câu: ngắn, dễ nhớ và phù hợp với bạn

Ví dụ:

  • “Kỷ luật mỗi ngày”

  • “Tiến bộ hơn hôm qua”

  • “Calm but focused”

  • “Progress over perfection”

Bước 5: Tạo Vision Board

Cách 1: Làm Vision Board online

  • Dùng Canva, Pinterest hoặc PowerPoint

  • Chọn bố cục dạng collage

  • Lưu làm hình nền điện thoại hoặc laptop

Cách 2: Làm Vision Board thủ công

  • Chuẩn bị giấy A4, bìa cứng, giấy màu (tùy nhu cầu)

  • In hình, cắt dán

  • Treo ở góc học tập hoặc nơi dễ nhìn thấy

Bước 6: Gắn Vision Board với hành động

Vision Board chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm hành động. Với mỗi mục tiêu, hãy tự hỏi:

  • Tuần này mình sẽ làm gì để tiến gần hơn?

  • Thói quen nhỏ nhất có thể bắt đầu là gì?

Ví dụ:

  • Mục tiêu: cải thiện kỹ năng
    → Hành động: học 30 phút mỗi ngày

Làm sao để Vision Board không bị “bỏ xó”?

  • Đặt Vision Board ở nơi bạn nhìn thấy mỗi ngày

  • Mỗi tháng dành thời gian xem lại và điều chỉnh

  • Cho phép bản thân thay đổi mục tiêu khi cần

  • Tập trung vào tiến bộ, không áp lực hoàn hảo

Vision Board không phải là công cụ để mơ mộng, mà là một cách định hình tư duy và hành động có mục tiêu. Khi bạn nhìn thấy điều mình muốn mỗi ngày và chủ động hành động vì nó, kết quả sẽ chỉ còn là vấn đề thời gian.

Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu. Hãy dành cho bản thân một buổi yên tĩnh và tạo Vision Board cho chính mình nhé!

Phạm Hồng Trà

 

Chapter 1: Tiền và ngân hàng - Series Data Analyst trong lĩnh vực Fintech

on .

Chapter 1: Tiền và ngân hàng

Series Data Analyst trong lĩnh vực Fintech

 

Chào mừng quay trở lại với series Data Analyst trong lĩnh vực Fintech. Trong chương đầu tiên này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu hai khái niệm cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, là nền móng cho toàn bộ ngành tài chính công nghệ: Tiền và Ngân hàng. Đây sẽ là kiến thức cơ sở khi làm quen với tài chính. 

1. Tiền là gì? Có bao nhiêu dạng tiền?

Trong lịch sử kinh tế, tiền đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ hiện đại, có thể chia tiền thành một số nhóm chính sau:

1.1. Tiền pháp định (Fiat Money)

Tiền pháp định là loại tiền do nhà nước phát hành, được bảo đảm bằng uy tín của chính phủ, không phải bằng giá trị nội tại của bản thân nó. Ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia chịu trách nhiệm phát hành và quản lý tiền pháp định, ví dụ như: Việt Nam đồng (VND) hay USD - Mỹ.

Trong đời sống hằng ngày, đây chính là tiền mặt hoặc tiền cơ sở, đóng vai trò nền tảng cho toàn bộ hệ thống tài chính.

1.2. Tiền của hệ thống ngân hàng trung gian (Bank Money)

Đây là loại tiền được tạo ra bởi các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng trong quá trình hoạt động cho vay – nhận tiền gửi. Chúng không tồn tại dưới dạng tiền mặt nhưng được ghi nhận dưới dạng số dư tài khoản và chủ yếu là tiền gửi không kỳ hạn.

Thực tế, phần lớn giao dịch trong nền kinh tế hiện đại không dùng tiền mặt, mà dùng loại tiền này. Một xã hội càng phát triển thì tỷ lệ dùng tiền mặt càng thấp và mức độ phụ thuộc vào tiền do ngân hàng tạo ra càng cao

1.3 Tiền điện tử / tiền kỹ thuật số (Digital Money)

Tiền điện tử hay tiền kỹ thuật số là khái niệm dùng để chỉ các dạng tiền tồn tại và lưu thông chủ yếu dưới hình thức dữ liệu số, thay vì tiền mặt vật lý. Trong bối cảnh tài chính hiện đại, đây không phải là một loại tiền hoàn toàn mới, mà là sự mở rộng và số hóa của các hình thức tiền đã tồn tại trước đó. Chúng bao gồm các hình thức thanh toán điện tử và tiền mã hóa (cryptocurrency)

2. Tiền điện tử trong Fintech

2.1 Khái niệm

Trong phạm vi Fintech, chúng ta chủ yếu làm việc với tiền điện tử gắn với hệ thống ngân hàng. Đây không phải là một loại tiền mới, mà là hình thức số hóa của tiền pháp định và tiền ngân hàng trung gian. Có thể hiểu đơn giản rằng tiền điện tử trong Fintech chính là “tiền của ngân hàng trung gian kết hợp với hạ tầng công nghệ”. Khi người dùng sử dụng tiền trong các ví điện tử như MoMo, ZaloPay hay ShopeePay, bản chất là họ đang sử dụng tiền pháp định đã được số hóa và quản lý thông qua hệ thống công nghệ. Điểm mấu chốt cần nhấn mạnh là càng xã hội phát triển, con người càng ít dùng tiền mặt và càng phụ thuộc nhiều hơn vào tiền được tạo ra và lưu thông thông qua ngân hàng và các nền tảng Fintech.

Tiền trong Fintech vì thế cần được hiểu đúng bản chất để tránh nhầm lẫn với các loại tiền mã hóa. Tiền trong Fintech luôn được bảo chứng bởi tiền pháp định và gắn chặt với hệ thống ngân hàng. Nó không tồn tại độc lập mà luôn liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc các định chế tài chính được cấp phép. 

2.2 Thuận lợi và rủi ro của tiền trong Fintech

Việc sử dụng tiền trong Fintech mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Giao dịch được thực hiện nhanh chóng, chi phí thấp hơn so với việc xử lý tiền mặt, và dữ liệu giao dịch được ghi nhận đầy đủ, giúp việc quản lý và phân tích trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, Fintech còn góp phần thúc đẩy phổ cập tài chính, giúp những nhóm người trước đây khó tiếp cận ngân hàng truyền thống có thể tham gia vào hệ thống tài chính. 

Tuy nhiên, đi kèm với đó là những rủi ro không thể bỏ qua. Các hệ thống Fintech phải đối mặt với nguy cơ tấn công an ninh mạng, lỗi kỹ thuật gây gián đoạn dịch vụ, các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, cũng như nguy cơ bị lợi dụng cho các hoạt động rửa tiền nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

2.3 Dữ liệu về tiền đối với Data Analyst

Từ góc nhìn của Data Analyst, tiền trong Fintech không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là dữ liệu. Mỗi giao dịch tạo ra một dấu vết dữ liệu phản ánh hành vi của người dùng. Dựa trên các giao dịch này, người làm dữ liệu có thể phân tích thói quen chi tiêu, phát hiện các hành vi bất thường nhằm ngăn chặn gian lận, hoặc xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng để đánh giá rủi ro.

3. Ngân hàng là gì và hoạt động như thế nào?

Ngân hàng là một định chế tài chính được cấp phép để nhận tiền gửi và cho vay. Mô hình kinh doanh cốt lõi của ngân hàng dựa trên sự chênh lệch lãi suất (NIM - Net Interest Margin). Chúng là trung gian tài chính quan trọng nhất, giúp cho dòng tiền được luân chuyển một cách hiệu quả và an toàn, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế.

Trong hệ thống ngân hàng, có thể phân biệt ba nhóm chủ thể chính là ngân hàng trung ương, ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng trung gian. 

  • Ngân hàng trung ương: là cơ quan tiền tệ của quốc gia, có chức năng quản lý và điều tiết hệ thống tiền tệ. Chúng chịu trách nhiệm phát hành tiền pháp định và điều hành các chính sách tiền tệ nhằm ổn định hệ thống tài chính

  • Ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng trung gian: là các định chế tài chính được cấp phép cung cấp dịch vụ ngân hàng cho cá nhân và doanh nghiệp. Chúng trực tiếp tham gia vào hoạt động nhận tiền gửi và cho vay, qua đó tạo ra phần lớn lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, chủ yếu dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn và số dư tài khoản.

Cách hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại:

  1. Huy động vốn: Ngân hàng nhận tiền gửi từ các cá nhân và tổ chức (tiền gửi không kỳ hạn, tiết kiệm...) và trả cho họ một mức lãi suất (lãi suất huy động).

  2. Cho vay: Ngân hàng sử dụng số tiền huy động được để cho các cá nhân và doanh nghiệp khác vay với một mức lãi suất cao hơn (lãi suất cho vay).

  3. Lợi nhuận: Phần chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động, sau khi trừ đi các chi phí hoạt động và dự phòng rủi ro, chính là lợi nhuận của ngân hàng.

Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp vô số dịch vụ khác như thanh toán quốc tế, bảo lãnh, tư vấn tài chính…

Việc hiểu rõ ai được phép tạo ra tiền, tạo ra bằng cách nào và trong phạm vi nào là điều rất quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc với dữ liệu tài chính và Fintech.

4. Mối quan hệ giữa Fintech và Ngân hàng truyền thống

Fintech (Financial Technology) là sự kết hợp giữa tài chính và công nghệ, dùng để chỉ việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain và Dữ liệu lớn (Big Data) vào các dịch vụ tài chính. Mục tiêu của Fintech là tối ưu hóa quy trình, tăng tốc độ xử lý, giảm chi phí vận hành và nâng cao sự thuận tiện cho người dùng.

Hệ sinh thái Fintech bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như ví điện tử (MoMo, ZaloPay), ngân hàng số, cho vay trực tuyến (P2P Lending), thanh toán di động, đầu tư, bảo hiểm số và tiền mã hóa. Các sản phẩm này tập trung mạnh vào trải nghiệm người dùng và khả năng khai thác dữ liệu.

Về bản chất, Fintech không trực tiếp tạo tiền và không giữ vai trò trung gian tài chính truyền thống như ngân hàng. Thay vào đó, Fintech chủ yếu hoạt động ở lớp công nghệ (technology layer) và lớp dịch vụ (service layer). Thông qua đó, Fintech giúp:

  • Số hóa các quy trình tài chính

  • Tăng tốc độ giao dịch

  • Mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dùng

  • Khai thác và phân tích dữ liệu người dùng hiệu quả hơn

Nói cách khác, Fintech không thay đổi “luật chơi tiền tệ”, mà thay đổi “cách người dùng tiếp cận và sử dụng tiền”. Fintech đóng vai trò như chất xúc tác thúc đẩy quá trình số hóa trong lĩnh vực tài chính.

Trên thực tế, phần lớn các sản phẩm Fintech hiện nay vẫn phải kết nối và phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng để lưu trữ và luân chuyển tiền. Do đó, mối quan hệ giữa Fintech và ngân hàng truyền thống chủ yếu là hợp tác thay vì đối đầu. Trong mô hình này, hai bên bổ sung điểm mạnh cho nhau:

Ngân hàng truyền thống

Fintech

Có giấy phép

Có công nghệ

Có nguồn vốn

Linh hoạt, đổi mới nhanh

Có tập khách hàng lớn

Trải nghiệm người dùng tốt

Uy tín, tuân thủ pháp lý

Tối ưu quy trình, dữ liệu

Nhiều công ty Fintech hiện nay hoạt động như các nhà cung cấp giải pháp cho ngân hàng, chẳng hạn như eKYC (định danh khách hàng điện tử), cổng thanh toán, tự động hóa quy trình cho vay và phê duyệt tín dụng.

Trước làn sóng này, các ngân hàng truyền thống cũng đang đầu tư mạnh vào công nghệ, xây dựng các mô hình ngân hàng số (Digital Banking hoặc Neo-bank nội bộ) và áp dụng tư duy phát triển sản phẩm tương tự Fintech. Điều này khiến ranh giới giữa ngân hàng truyền thống và Fintech ngày càng trở nên mờ nhạt. Ngân hàng vẫn giữ vai trò pháp lý và tài chính cốt lõi, nhưng cách vận hành và trải nghiệm người dùng ngày càng tiệm cận với Fintech.

 


 Hy vọng qua Chapter 1, bạn đã có cái nhìn tổng quan và hệ thống về "Tiền" và "Ngân hàng" trong bối cảnh Fintech. Nắm vững những khái niệm này là bước đệm vững chắc để chúng ta khám phá những chủ đề sâu hơn về dữ liệu trong các chương tiếp theo. Hẹn gặp lại bạn ở Chapter 2!

Thêm một chút review: Cuốn sách “Tiền và hoạt động ngân hàng” nghe tên khá khô khan nhưng thật chất khá dễ đọc, có đôi phần hài hước nữa, tuy nhiên có thể kiến thức được cung cấp sẽ hơi cũ so với thời điểm hiện tại. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn bạn có thể đọc thử nhé.

 

Link chapter 0: https://fit.uit.edu.vn/index.php/tin-tuc/goc-hoc-tap/7168-chapter-0-vi-sao-data-analyst-trong-linh-vuc-fintech-can-hieui-ve-tai-chinh

Phạm Hồng Trà

Con người có 5 giới hạn quan trọng nào?

on .

Nếu phải tóm lại, thì con người hiện nay đang bị trói bởi 5 giới hạn lớn nhất:  

1. Giới hạn sinh học 

Con người:

  • Lão hóa không đảo ngược hoàn toàn

  • Tế bào có giới hạn phân chia (giới hạn Hayflick)

  • Não thoái hóa theo thời gian

  • Cơ thể dễ tổn thương trước bệnh tật, virus, đột biến

Dù y học tiến bộ mạnh, ta vẫn:

  • Không trẻ mãi

  • Không sống vô hạn

  • Không có cơ thể tự sửa lỗi hoàn hảo

Đây là giới hạn tuyệt đối mà chưa công nghệ của con người  vượt qua được.

2. Giới hạn nhận thức 

Não người:

  • Dung lượng ghi nhớ có hạn

  • Khả năng tập trung hữu hạn

  • Dễ thiên lệch (bias)

  • Dễ bị cảm xúc chi phối

Con người:

  • Không thể xử lý dữ liệu như AI

  • Không thể hiểu mọi thứ cùng lúc

  • Không thể suy nghĩ hoàn toàn khách quan

Đây là lý do khoa học cần máy tính và AI hỗ trợ.

3. Giới hạn thời gian 

Một đời người trung bình:

  • 70–85 năm

  • Thời gian lao động thực sự chỉ khoảng 40–50 năm

Không đủ thời gian để:

  • Học hết mọi tri thức

  • Trải nghiệm mọi nền văn hóa

  • Làm hết mọi dự án lớn

Tóm lại: Thời gian khiến mọi lựa chọn đều có cái giá của nó.

4. Giới hạn cảm xúc

Con người:

  • Có sợ hãi, tham vọng, ghen tuông, tức giận

  • Dễ bị thao túng bởi quyền lực, tiền bạc, danh vọng

  • Khó đạt trạng thái tỉnh thức bền vững

Dù rất thông minh, con người vẫn:

  • Tự phá hủy môi trường

  • Gây chiến tranh

  • Tạo bất công

Đây là giới hạn đạo đức – tâm lý sâu nhất.

5. Giới hạn hệ thống 

Con người chúng ta được sống trong:

  • Thể chế

  • Quyền lực

  • Kinh tế

  • Ý thức hệ

Mỗi cá nhân dù giỏi đến đâu vẫn bị:

  • Luật lệ ràng buộc

  • Thị trường chi phối

  • Chính trị ảnh hưởng

  • Truyền thông thao túng

Nghĩa là: Không ai hoàn toàn tự do.

Tản mạn với thầy giáo già 3

on .

Có ba phương pháp để học tập: học 1 biết 1; học 10 biết 1; học 1 biết 10.
 
Điều mà chúng ta biết chỉ là tập đếm được, điều mà chúng ta không biết là tập vô hạn. Dùng kiến thức trong tập đã biết để liên kết những điều trong tập không biết là nhiệm vụ của người học.
 
Nguyên lý thì ít, khó hiểu, khó sử dụng nhưng phi thường. Chiêu thức thì nhiều, dễ hiểu, dễ dùng nhưng tầm thường.
 
Thành công hay thất bại không quan trọng bằng lý giải tại sao kết quả là như vậy.
 
Một kiến thức tiếp thu trong không gian A, hãy tiếp tục thử kéo giãn và áp dụng nó trong các không gian B, C … lớn hơn A, thậm chí xa lạ với A.
 
Cái mới có thể tạo ra bằng cách trộn vài cái cũ. Thậm chí lấy lại cái cũ đã bỏ quên từ lâu.
 
Bơi trong hồ thì dễ hơn bơi biển. Học trong trường thì dễ hơn nhiều so với học trường đời. Trường học là tập con trường đời. 
 
Có người vô địch trong hồ bơi, nhưng chết đuối lúc ra biển.
 
Học điểm cao thì dễ hơn học hiểu. Học hiểu thì dễ hơn học áp dụng được. Học áp dụng thì dễ hơn học để có các sáng chế hữu dụng.
 
Thông minh giúp ta thắng trong các kỳ thi. Còn khôn ngoan giúp ta thành công và bình an trong cuộc sống.
 
 
Ngta.
 

Thuật toán đang định hình niềm tin của chúng ta

on .

Trên phạm vi toàn cầu, không gian thông tin đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và thuật toán. Các nội dung giả ngày càng tinh vi, khiến ranh giới thật – giả mờ nhạt, kéo theo sự xói mòn dần niềm tin xã hội.

 Nhiều thông tin sai lệch lan tràn trên mạng.

Nhiều thông tin sai lệch lan tràn trên mạng.

Niềm tin bị thao túng trong kỷ nguyên thuật toán

Các cuộc điều tra của tờ The Guardian (Anh) cho thấy, nhiều nhóm cực đoan trên thế giới đã và đang tận dụng AI, đặc biệt là công nghệ nhân bản giọng nói bằng AI và chuyển văn bản thành giọng nói để mở rộng tuyên truyền. Từ các nhóm tân phát xít đến mạng lưới thánh chiến cực đoan, họ biến văn bản thành những đoạn âm thanh “nghe như người thật”, giữ nguyên tông giọng, cảm xúc và cường độ ý thức hệ, rồi phát tán trên nhiều nền tảng và nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Cơ chế thao túng này đánh trúng một phản xạ tâm lý rất căn bản: con người có xu hướng tin nhanh hơn khi cảm giác xác thực đủ mạnh. Một giọng nói nghe quen, có vẻ đáng tin, mang dáng dấp của quyền lực hay chuyên môn sẽ làm suy giảm rào cản hoài nghi. Khi những nội dung đó tiếp tục được thuật toán ưu tiên phân phối vì gây sốc, gây tranh cãi hoặc kích thích cảm xúc mạnh, niềm tin dần được hình thành nhờ cảm xúc, sự lặp lại và vẻ ngoài “giống thật”.

Theo Guardian, các phiên bản tiếng Anh của những bài diễn thuyết mang màu sắc cực đoan, được tạo ra bằng công nghệ nhân bản giọng nói AI, đã đạt tới hàng chục triệu lượt nghe và xem trên các nền tảng như X, Instagram và TikTok.

Hệ quả của sự bào mòn niềm tin này đã vượt ra ngoài phạm vi công nghệ. Ông Tim Davie – Tổng giám đốc Đài Phát thanh – Truyền hình Anh cảnh báo rằng: “Tương lai của một xã hội gắn kết và dân chủ đang thực sự bị đe dọa”. Ông gọi làn sóng thông tin sai lệch trên các nền tảng số là một “khủng hoảng niềm tin”, nhấn mạnh rằng khi xã hội không còn một nền tảng sự thật chung, người bất đồng dễ bị coi là kẻ thù, sự đồng cảm suy giảm và các giá trị dân chủ bị xói mòn.

Theo một nghiên cứu công bố năm 2024 do các nhà khoa học Mỹ và Đức hợp tác thực hiện về hệ thống đề xuất của TikTok, nhóm nghiên cứu đã theo dõi hành vi sử dụng của 347 người dùng thực và 5 tài khoản người dùng giả lập được kiểm soát nhằm quan sát cách thuật toán phản ứng trước các tương tác hằng ngày. Kết quả cho thấy, 30-50% nội dung TikTok được gợi ý trực tiếp dựa trên những sở thích mà thuật toán đã tự động nhận diện, chứ không phải từ lựa chọn có ý thức của người dùng. Khi dòng nội dung đề xuất cá nhân hóa này vận hành gần như hoàn toàn tự động, niềm tin có thể hình thành trước cả khi khả năng phản biện kịp xuất hiện.

Giành lại quyền kiểm soát trước thuật toán

Không có “nút tắt” nào để nhanh chóng khôi phục niềm tin xã hội trong kỷ nguyên thuật toán. Tuy vậy, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã bắt đầu triển khai các biện pháp cụ thể nhằm giành lại quyền chủ động trước hệ thống đề xuất, với nhận thức chung rằng thuật toán đã trở thành một lực lượng xã hội cần được giám sát và quản trị.

Một trong những hướng đi quan trọng nhất là yêu cầu minh bạch và giám sát thuật toán. Liên minh châu Âu (EU) là khu vực đi đầu với việc ban hành Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA), buộc các nền tảng công nghệ lớn phải công bố nguyên tắc hoạt động của hệ thống đề xuất, cho phép cơ quan độc lập và giới nghiên cứu đánh giá rủi ro xã hội, đồng thời chịu trách nhiệm pháp lý nếu thuật toán của họ khuếch đại nội dung gây hại.

Nhiều quốc gia đang thúc đẩy việc thay đổi mục tiêu thiết kế của thuật toán. Thay vì chỉ tối ưu cho mức độ tương tác, các nền tảng được yêu cầu tính đến tác động xã hội dài hạn. Thụy Điển, Phần Lan và Đan Mạch đã gây sức ép buộc các nền tảng giảm lặp lại nội dung cực đoan, tăng tính đa dạng nguồn thông tin trong hệ thống đề xuất, hạ thứ hạng các nội dung bị gắn cờ thao túng và đặc biệt là hạn chế lợi ích kinh tế từ nội dung kích động.

Vai trò của truyền thông công ích và báo chí chuyên nghiệp đang được điều chỉnh theo hướng thực tế hơn. Nhiều cơ quan báo chí hiện diện ngay trong không gian do thuật toán chi phối, nhưng vẫn giữ chuẩn mực nghề nghiệp. Giáo sư nghiên cứu truyền thông Sonia Livingstone (Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London) nhận định rằng, khi phần lớn công chúng, đặc biệt là giới trẻ, tiếp cận tin tức chủ yếu qua các nền tảng số, sự vắng mặt của báo chí chính thống sẽ để lại những khoảng trống thông tin dễ bị nội dung sai lệch và thao túng chiếm lĩnh. Theo bà, trong môi trường truyền thông bị chi phối bởi thuật toán, việc báo chí chuẩn mực hiện diện trên các nền tảng nơi công chúng hình thành nhận thức là điều kiện cần để thông tin đã được kiểm chứng tiếp cận đúng đối tượng và đúng thời điểm.

Ở cấp độ cá nhân, các chuyên gia truyền thông và giáo dục cho rằng giải pháp nằm ở việc nâng cao năng lực tiếp nhận thông tin của người dùng. Nhiều quốc gia như Canada, Australia và các nước châu Âu đã đưa giáo dục kỹ năng số và hiểu biết truyền thông vào trường học cũng như các chương trình cộng đồng. Trọng tâm của các chương trình này là giúp người dân hình thành thói quen trì hoãn phản ứng trước nội dung gây sốc, chủ động đối chiếu nhiều nguồn thông tin, đọc toàn văn thay vì chỉ tiêu đề, và nhận thức rõ rằng những hành vi rất nhỏ như dừng lại xem hay xem lại một nội dung cũng chính là cách “huấn luyện” thuật toán.

Thuật toán ngày nay vận hành như một hạ tầng xã hội vô hình, nguy cơ nằm ở chỗ chúng từng bước định hình và làm xói mòn niềm tin thông qua việc lặp lại và khuếch đại một số thông tin nhất định. Trong bối cảnh đó, giành lại quyền chủ động trước thuật toán là điều cần thiết để xã hội duy trì khả năng đối thoại dựa trên sự thật và đưa ra các quyết định chung một cách có trách nhiệm.

Trong kỷ nguyên AI và thuật toán, niềm tin xã hội ngày càng được định hình bởi những nội dung được lặp lại và khuếch đại.

Hồng Nhung


Nguồn: https://baomoi.com/thuat-toan-dang-dinh-hinh-niem-tin-cua-chung-ta-c54127856.epi